分配 (ぶんぱい) — phân phối, phân chia
分配
phân phối
Tần suất #4516
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bunpai
ぶんぱい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんぱい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分配
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân phối
- phân chia
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分配する ぶんぱいする |
分配します ぶんぱいします |
| Present negative |
分配しない ぶんぱいしない |
分配しません ぶんぱいしません |
| Past |
分配した ぶんぱいした |
分配しました ぶんぱいしました |
| Past negative |
分配しなかった ぶんぱいしなかった |
分配しませんでした ぶんぱいしませんでした |
| Te-form |
分配して ぶんぱいして |
分配しまして ぶんぱいしまして |
| Potential |
分配できる ぶんぱいできる |
分配できます ぶんぱいできます |
| Potential negative |
分配できない ぶんぱいできない |
分配できません ぶんぱいできません |