Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分配 (ぶんぱい) — phân phối, phân chia

分ぶん配ぱい phân phối
Tần suất #4516 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bunpai

ぶんぱい
Pitch ぶんぱい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分配

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân phối
  • phân chia

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分配する

ぶんぱいする

分配します

ぶんぱいします

Present negative

分配しない

ぶんぱいしない

分配しません

ぶんぱいしません

Past

分配した

ぶんぱいした

分配しました

ぶんぱいしました

Past negative

分配しなかった

ぶんぱいしなかった

分配しませんでした

ぶんぱいしませんでした

Te-form

分配して

ぶんぱいして

分配しまして

ぶんぱいしまして

Potential

分配できる

ぶんぱいできる

分配できます

ぶんぱいできます

Potential negative

分配できない

ぶんぱいできない

分配できません

ぶんぱいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.