定量 (ていりょう) — định lượng, lượng cố định

ていりょう định lượng
Tần suất #8438 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

teiryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • định lượng
  • lượng cố định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.