停車 (ていしゃ) — dừng xe, đỗ xe, đình xa

ていしゃ dừng xe
Tần suất #8051 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

teisha

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dừng xe
  • đỗ xe
  • đình xa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.