的確 (てきかく) — chính xác, đích xác, xác đáng

てきかく chính xác
Tần suất #3699 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tekikaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chính xác
  • đích xác
  • xác đáng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.