適正 (てきせい) — thích đáng, phù hợp, thích chính

てきせい thích đáng
Tần suất #2560 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tekisei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thích đáng
  • phù hợp
  • thích chính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.