手元 (てもと) — trong tầm tay, bên cạnh, gần kề

もと trong tầm tay
Tần suất #2903 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

temoto

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong tầm tay
  • bên cạnh
  • gần kề

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.