天下 (てんか) — thiên hạ, thế giới, cả nước

てん thiên hạ
Tần suất #4500 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

tenka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiên hạ
  • thế giới
  • cả nước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.