Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

撤廃 (てっぱい) — bãi bỏ, hủy bỏ, triệt phế

撤てっ廃ぱい bãi bỏ
Tần suất #6597 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

teppai

てっぱい
Pitch てっぱい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 撤廃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bãi bỏ
  • hủy bỏ
  • triệt phế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

撤廃する

てっぱいする

撤廃します

てっぱいします

Present negative

撤廃しない

てっぱいしない

撤廃しません

てっぱいしません

Past

撤廃した

てっぱいした

撤廃しました

てっぱいしました

Past negative

撤廃しなかった

てっぱいしなかった

撤廃しませんでした

てっぱいしませんでした

Te-form

撤廃して

てっぱいして

撤廃しまして

てっぱいしまして

Potential

撤廃できる

てっぱいできる

撤廃できます

てっぱいできます

Potential negative

撤廃できない

てっぱいできない

撤廃できません

てっぱいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.