特集 (とくしゅう) — chuyên đề, số đặc biệt, đặc tập

とくしゅう chuyên đề
Tần suất #1396 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tokushuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyên đề
  • số đặc biệt
  • đặc tập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.