通り過ぎる (とおりすぎる) — đi qua, vượt qua

とおり過 đi qua
Tần suất #5685 Lớp 5 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · intransitive

toorisugiru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi qua
  • vượt qua

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.