取組 (とりくみ) — trận đấu, nỗ lực, sự chuẩn bị

とりくみ trận đấu
Tần suất #6374 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

torikumi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trận đấu
  • nỗ lực
  • sự chuẩn bị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.