投影 (とうえい) — sự chiếu, phép chiếu, đầu ảnh

とうえい sự chiếu
Tần suất #7508 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

touei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự chiếu
  • phép chiếu
  • đầu ảnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.