Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

熱中 (ねっちゅう) — sự say mê, sự đam mê, nhiệt trung

熱ねっ中ちゅう sự say mê
Tần suất #7510 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

necchuu

ねっちゅう
Pitch ねっちゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 熱中

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự say mê
  • sự đam mê
  • nhiệt trung

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

熱中する

ねっちゅうする

熱中します

ねっちゅうします

Present negative

熱中しない

ねっちゅうしない

熱中しません

ねっちゅうしません

Past

熱中した

ねっちゅうした

熱中しました

ねっちゅうしました

Past negative

熱中しなかった

ねっちゅうしなかった

熱中しませんでした

ねっちゅうしませんでした

Te-form

熱中して

ねっちゅうして

熱中しまして

ねっちゅうしまして

Potential

熱中できる

ねっちゅうできる

熱中できます

ねっちゅうできます

Potential negative

熱中できない

ねっちゅうできない

熱中できません

ねっちゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.