投票 (とうひょう) — bỏ phiếu, đầu phiếu
touhyou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 投票
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bỏ phiếu
- đầu phiếu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 紙に 名前などを 書いて、えらぶ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
最初の衆議院選挙で投票できたのは、年齢や納税などの条件を満たした男性でした。
Saisho no shuugiinsenkyo de touhyou dekita no wa, nenrei ya nouzei nado no jouken o mitashita dansei deshita.
Those eligible to vote in the first House of Representatives election were men who met conditions including age and tax payments.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
投票する とうひょうする |
投票します とうひょうします |
| Present negative |
投票しない とうひょうしない |
投票しません とうひょうしません |
| Past |
投票した とうひょうした |
投票しました とうひょうしました |
| Past negative |
投票しなかった とうひょうしなかった |
投票しませんでした とうひょうしませんでした |
| Te-form |
投票して とうひょうして |
投票しまして とうひょうしまして |
| Potential |
投票できる とうひょうできる |
投票できます とうひょうできます |
| Potential negative |
投票できない とうひょうできない |
投票できません とうひょうできません |