Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

統一 (とういつ) — sự thống nhất, thống nhất

統とう一いつ sự thống nhất
Tần suất #1649 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

touitsu

とういつ
Pitch とういつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 統一

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự thống nhất
  • thống nhất

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ばらばらの ものを ひとつに まとめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

統一する

とういつする

統一します

とういつします

Present negative

統一しない

とういつしない

統一しません

とういつしません

Past

統一した

とういつした

統一しました

とういつしました

Past negative

統一しなかった

とういつしなかった

統一しませんでした

とういつしませんでした

Te-form

統一して

とういつして

統一しまして

とういつしまして

Potential

統一できる

とういつできる

統一できます

とういつできます

Potential negative

統一できない

とういつできない

統一できません

とういつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.