統一 (とういつ) — sự thống nhất, thống nhất
統一
sự thống nhất
Tần suất #1649
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
touitsu
とういつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とういつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 統一
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự thống nhất
- thống nhất
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ばらばらの ものを ひとつに まとめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
統一する とういつする |
統一します とういつします |
| Present negative |
統一しない とういつしない |
統一しません とういつしません |
| Past |
統一した とういつした |
統一しました とういつしました |
| Past negative |
統一しなかった とういつしなかった |
統一しませんでした とういつしませんでした |
| Te-form |
統一して とういつして |
統一しまして とういつしまして |
| Potential |
統一できる とういつできる |
統一できます とういつできます |
| Potential negative |
統一できない とういつできない |
統一できません とういつできません |