統一 (とういつ) — sự thống nhất, thống nhất

とういつ sự thống nhất
Tần suất #1649 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

touitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự thống nhất
  • thống nhất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.