Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

投下 (とうか) — thả xuống, đầu tư, đầu hạ

投とう下か thả xuống
Tần suất #6953 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

touka

とうか
Pitch とうか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 投下

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thả xuống
  • đầu tư
  • đầu hạ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

投下する

とうかする

投下します

とうかします

Present negative

投下しない

とうかしない

投下しません

とうかしません

Past

投下した

とうかした

投下しました

とうかしました

Past negative

投下しなかった

とうかしなかった

投下しませんでした

とうかしませんでした

Te-form

投下して

とうかして

投下しまして

とうかしまして

Potential

投下できる

とうかできる

投下できます

とうかできます

Potential negative

投下できない

とうかできない

投下できません

とうかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.