投下 (とうか) — thả xuống, đầu tư, đầu hạ

とう thả xuống
Tần suất #6953 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

touka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thả xuống
  • đầu tư
  • đầu hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.