Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

盗作 (とうさく) — đạo văn, đạo tác

盗とう作さく đạo văn
Tần suất #9871 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tousaku

とうさく
Pitch とうさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 盗作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đạo văn
  • đạo tác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

盗作する

とうさくする

盗作します

とうさくします

Present negative

盗作しない

とうさくしない

盗作しません

とうさくしません

Past

盗作した

とうさくした

盗作しました

とうさくしました

Past negative

盗作しなかった

とうさくしなかった

盗作しませんでした

とうさくしませんでした

Te-form

盗作して

とうさくして

盗作しまして

とうさくしまして

Potential

盗作できる

とうさくできる

盗作できます

とうさくできます

Potential negative

盗作できない

とうさくできない

盗作できません

とうさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.