使い分ける (つかいわける) — dùng phân biệt theo trường hợp, sử dụng đúng mục đích
使い分ける
dùng phân biệt theo trường hợp
Tần suất #7837
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
tsukaiwakeru
つかいわける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つかいわける[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 使い分ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dùng phân biệt theo trường hợp
- sử dụng đúng mục đích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
使い分ける つかいわける |
使い分けます つかいわけます |
| Present negative |
使い分けない つかいわけない |
使い分けません つかいわけません |
| Past |
使い分けた つかいわけた |
使い分けました つかいわけました |
| Past negative |
使い分けなかった つかいわけなかった |
使い分けませんでした つかいわけませんでした |
| Te-form |
使い分けて つかいわけて |
使い分けまして つかいわけまして |
| Potential |
使い分けられる つかいわけられる |
使い分けられます つかいわけられます |
| Potential negative |
使い分けられない つかいわけられない |
使い分けられません つかいわけられません |