Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

使い分ける (つかいわける) — dùng phân biệt theo trường hợp, sử dụng đúng mục đích

使つかい分わける dùng phân biệt theo trường hợp
Tần suất #7837 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

tsukaiwakeru

つかいわける
Pitch つかいわける[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 使い分ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dùng phân biệt theo trường hợp
  • sử dụng đúng mục đích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

使い分ける

つかいわける

使い分けます

つかいわけます

Present negative

使い分けない

つかいわけない

使い分けません

つかいわけません

Past

使い分けた

つかいわけた

使い分けました

つかいわけました

Past negative

使い分けなかった

つかいわけなかった

使い分けませんでした

つかいわけませんでした

Te-form

使い分けて

つかいわけて

使い分けまして

つかいわけまして

Potential

使い分けられる

つかいわけられる

使い分けられます

つかいわけられます

Potential negative

使い分けられない

つかいわけられない

使い分けられません

つかいわけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.