付き (つき) — kèm theo, đi kèm, mỗi

kèm theo
Tần suất #1520 Lớp 4 2 ký tự noun

tsuki

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kèm theo
  • đi kèm
  • mỗi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.