付く (つく) — dính vào, đến nơi, gắn
tsuku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 付く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dính vào
- đến nơi
- gắn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものが ほかの ものに くっついて はなれない。
- めざして いた ところに やって 来る。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
同じ名前が付いていても、新しい作品では、遊び方や技術が変わることがあります。
Onaji namae ga tsuite ite mo, atarashii sakuhin de wa, asobikata ya gijutsu ga kawaru koto ga arimasu.
Even with the same name, gameplay and technology may change in a new installment.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 ソニーとカプコン — 届ける場所、育てる作品
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
付く つく |
付きます つきます |
| Present negative |
付かない つかない |
付きません つきません |
| Past |
付いた ついた |
付きました つきました |
| Past negative |
付かなかった つかなかった |
付きませんでした つきませんでした |
| Te-form |
付いて ついて |
付きまして つきまして |
| Potential |
付ける つける |
付けます つけます |
| Potential negative |
付けない つけない |
付けません つけません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 付く.