Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

つくり出す (つくりだす) — tạo ra, sản xuất, chế tạo

つくり出だす tạo ra
Tần suất #9892 Lớp 1 5 ký tự godan verb (-su) transitive

tsukuridasu

つくりだす
Pitch つくりだす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ つくり出す

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tạo ra
  • sản xuất
  • chế tạo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

つくり出す

つくりだす

つくり出します

つくりだします

Present negative

つくり出さない

つくりださない

つくり出しません

つくりだしません

Past

つくり出した

つくりだした

つくり出しました

つくりだしました

Past negative

つくり出さなかった

つくりださなかった

つくり出しませんでした

つくりだしませんでした

Te-form

つくり出して

つくりだして

つくり出しまして

つくりだしまして

Potential

つくり出せる

つくりだせる

つくり出せます

つくりだせます

Potential negative

つくり出せない

つくりだせない

つくり出せません

つくりだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.