つくり出す (つくりだす) — tạo ra, sản xuất, chế tạo
つくり出す
tạo ra
Tần suất #9892
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
5 ký tự
godan verb (-su)
transitive
tsukuridasu
つくりだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つくりだす[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ つくり出す
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tạo ra
- sản xuất
- chế tạo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
つくり出す つくりだす |
つくり出します つくりだします |
| Present negative |
つくり出さない つくりださない |
つくり出しません つくりだしません |
| Past |
つくり出した つくりだした |
つくり出しました つくりだしました |
| Past negative |
つくり出さなかった つくりださなかった |
つくり出しませんでした つくりだしませんでした |
| Te-form |
つくり出して つくりだして |
つくり出しまして つくりだしまして |
| Potential |
つくり出せる つくりだせる |
つくり出せます つくりだせます |
| Potential negative |
つくり出せない つくりだせない |
つくり出せません つくりだせません |