通院 (つういん) — đi khám bệnh định kỳ, thông viện

つういん đi khám bệnh định kỳ
Tần suất #7992 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tsuuin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi khám bệnh định kỳ
  • thông viện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.