通商 (つうしょう) — thương mại, giao thương, thông thương
通商
thương mại
Tần suất #7016
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tsuushou
つうしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つうしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通商
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thương mại
- giao thương
- thông thương
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通商する つうしょうする |
通商します つうしょうします |
| Present negative |
通商しない つうしょうしない |
通商しません つうしょうしません |
| Past |
通商した つうしょうした |
通商しました つうしょうしました |
| Past negative |
通商しなかった つうしょうしなかった |
通商しませんでした つうしょうしませんでした |
| Te-form |
通商して つうしょうして |
通商しまして つうしょうしまして |
| Potential |
通商できる つうしょうできる |
通商できます つうしょうできます |
| Potential negative |
通商できない つうしょうできない |
通商できません つうしょうできません |