Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通商 (つうしょう) — thương mại, giao thương, thông thương

通つう商しょう thương mại
Tần suất #7016 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tsuushou

つうしょう
Pitch つうしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通商

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thương mại
  • giao thương
  • thông thương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通商する

つうしょうする

通商します

つうしょうします

Present negative

通商しない

つうしょうしない

通商しません

つうしょうしません

Past

通商した

つうしょうした

通商しました

つうしょうしました

Past negative

通商しなかった

つうしょうしなかった

通商しませんでした

つうしょうしませんでした

Te-form

通商して

つうしょうして

通商しまして

つうしょうしまして

Potential

通商できる

つうしょうできる

通商できます

つうしょうできます

Potential negative

通商できない

つうしょうできない

通商できません

つうしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.