打ち上げる (うちあげる) — phóng lên, bắn lên, kết thúc

げる phóng lên
Tần suất #6258 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

uchiageru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phóng lên
  • bắn lên
  • kết thúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.