動き回る (うごきまわる) — đi lại khắp nơi, chạy đi chạy lại
動き回る
đi lại khắp nơi
Tần suất #9532
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
ugokimawaru
うごきまわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うごきまわる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 動き回る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi lại khắp nơi
- chạy đi chạy lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
動き回る うごきまわる |
動き回ります うごきまわります |
| Present negative |
動き回らない うごきまわらない |
動き回りません うごきまわりません |
| Past |
動き回った うごきまわった |
動き回りました うごきまわりました |
| Past negative |
動き回らなかった うごきまわらなかった |
動き回りませんでした うごきまわりませんでした |
| Te-form |
動き回って うごきまわって |
動き回りまして うごきまわりまして |
| Potential |
動き回れる うごきまわれる |
動き回れます うごきまわれます |
| Potential negative |
動き回れない うごきまわれない |
動き回れません うごきまわれません |