Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

動き回る (うごきまわる) — đi lại khắp nơi, chạy đi chạy lại

動うごき回まわる đi lại khắp nơi
Tần suất #9532 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

ugokimawaru

うごきまわる
Pitch うごきまわる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 動き回る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi lại khắp nơi
  • chạy đi chạy lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

動き回る

うごきまわる

動き回ります

うごきまわります

Present negative

動き回らない

うごきまわらない

動き回りません

うごきまわりません

Past

動き回った

うごきまわった

動き回りました

うごきまわりました

Past negative

動き回らなかった

うごきまわらなかった

動き回りませんでした

うごきまわりませんでした

Te-form

動き回って

うごきまわって

動き回りまして

うごきまわりまして

Potential

動き回れる

うごきまわれる

動き回れます

うごきまわれます

Potential negative

動き回れない

うごきまわれない

動き回れません

うごきまわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.