動き回る (うごきまわる) — đi lại khắp nơi, chạy đi chạy lại

うごまわ đi lại khắp nơi
Tần suất #9532 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · intransitive

ugokimawaru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi lại khắp nơi
  • chạy đi chạy lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.