運航 (うんこう) — vận hành (tàu thuyền, máy bay), vận hàng

うんこう vận hành (tàu thuyền, máy bay)
Tần suất #8762 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

unkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vận hành (tàu thuyền, máy bay)
  • vận hàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.