運輸 (うんゆ) — vận tải, vận chuyển, vận thâu

うん vận tải
Tần suất #5394 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

unyu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vận tải
  • vận chuyển
  • vận thâu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.