大和 (やまと) — Đại Hòa, Nhật Bản cổ, Yamato

大和 Đại Hòa
Tần suất #4823 Lớp 3 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

yamato

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Đại Hòa
  • Nhật Bản cổ
  • Yamato

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.