読み書き (よみかき) — đọc viết, biết chữ

đọc viết
Tần suất #8583 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago noun

yomikaki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đọc viết
  • biết chữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.