読み物 (よみもの) — tài liệu đọc, sách đọc, bài đọc

もの tài liệu đọc
Tần suất #9843 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

yomimono

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tài liệu đọc
  • sách đọc
  • bài đọc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.