Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

容疑 (ようぎ) — sự tình nghi, dung nghi

容よう疑ぎ sự tình nghi
Tần suất #1834 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

yougi

ようぎ
Pitch ようぎ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 容疑

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tình nghi
  • dung nghi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わるい ことを したと うたがわれる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.