輸入 (ゆにゅう) — nhập khẩu, du nhập
輸入
nhập khẩu
Tần suất #1140
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yunyuu
ゆにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 輸入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhập khẩu
- du nhập
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの 国から ものを 買って 入れる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
輸入する ゆにゅうする |
輸入します ゆにゅうします |
| Present negative |
輸入しない ゆにゅうしない |
輸入しません ゆにゅうしません |
| Past |
輸入した ゆにゅうした |
輸入しました ゆにゅうしました |
| Past negative |
輸入しなかった ゆにゅうしなかった |
輸入しませんでした ゆにゅうしませんでした |
| Te-form |
輸入して ゆにゅうして |
輸入しまして ゆにゅうしまして |
| Potential |
輸入できる ゆにゅうできる |
輸入できます ゆにゅうできます |
| Potential negative |
輸入できない ゆにゅうできない |
輸入できません ゆにゅうできません |