在庫 (ざいこ) — hàng tồn kho, tồn kho

ざい hàng tồn kho
Tần suất #2422 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

zaiko

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàng tồn kho
  • tồn kho

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.