財務 (ざいむ) — tài vụ, tài chính

ざい tài vụ
Tần suất #3112 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

zaimu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tài vụ
  • tài chính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.