在宅 (ざいたく) — ở nhà, làm việc tại nhà, tại trạch

ざいたく ở nhà
Tần suất #3970 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

zaitaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ở nhà
  • làm việc tại nhà
  • tại trạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.