Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

前後 (ぜんご) — trước sau, tiền hậu

前ぜん後ご trước sau
Tần suất #1450 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango adverb noun intransitive suru verb transitive

zengo

ぜんご
Pitch ぜんご[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 前後

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trước sau
  • tiền hậu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものの まえと うしろ。
  2. ある ときの すこし まえと すこし あと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

前後する

ぜんごする

前後します

ぜんごします

Present negative

前後しない

ぜんごしない

前後しません

ぜんごしません

Past

前後した

ぜんごした

前後しました

ぜんごしました

Past negative

前後しなかった

ぜんごしなかった

前後しませんでした

ぜんごしませんでした

Te-form

前後して

ぜんごして

前後しまして

ぜんごしまして

Potential

前後できる

ぜんごできる

前後できます

ぜんごできます

Potential negative

前後できない

ぜんごできない

前後できません

ぜんごできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.