前線 (ぜんせん) — tiền tuyến, front thời tiết

ぜんせん tiền tuyến
Tần suất #6898 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

zensen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền tuyến
  • front thời tiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.