増大 (ぞうだい) — tăng lên, gia tăng, tăng đại

ぞうだい tăng lên
Tần suất #2992 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

zoudai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tăng lên
  • gia tăng
  • tăng đại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.