全 — toàn
ぜん
全
toàn
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 nét
math
U+5168
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #75
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #281
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- toàn
Từ vựng
せん ・ぜん sen On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
全
zen
toàn
全
体
zentai
toàn thể
安
全
anzen
an toàn
全
国
zenkoku
toàn quốc
全
部
zenbu
toàn bộ
全
員
zenin
toàn thể
全
面
zenmen
toàn diện
全
角
zenkaku
ký tự toàn rộng
全
身
zenshin
toàn thân
全
力
zenryoku
toàn lực
全
米
zenbei
toàn nước Mỹ
全
文
zenbun
toàn văn
万
全
banzen
hoàn hảo
全
集
zenshuu
toàn tập
全
日
本
zennihon
toàn Nhật Bản
全
開
zenkai
mở hết cỡ
全
土
zendo
cả nước
全
長
zenchou
chiều dài tổng
完
全
kanzen
hoàn toàn
全
然
zenzen
hoàn toàn không
健
全
kenzen
lành mạnh
不
完
全
fukanzen
không hoàn chỉnh
不
全
fuzen
sự thiếu sót
保
全
hozen
bảo tồn
全
額
zengaku
toàn bộ số tiền
全
編
zenpen
toàn bộ tác phẩm
全
域
zeniki
toàn khu vực
全
般
zenpan
toàn thể
全
滅
zenmetsu
tiêu diệt hoàn toàn