外 — ngoài, ngoại
そと
外
ngoài
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 nét
direction
U+5916
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #81
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #111
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- ngoài
- ngoại
Từ vựng
そと soto Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
かい ・がい kai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
外
国
gaikoku
nước ngoài
外
交
gaikou
ngoại giao
海
外
kaigai
nước ngoài
外
出
gaishutsu
ra ngoài
外
来
gairai
ngoại lai
外
見
gaiken
vẻ bề ngoài
外
人
gaijin
người nước ngoài
国
外
kokugai
nước ngoài
外
食
gaishoku
ăn ngoài
野
外
yagai
ngoài trời
赤
外
線
sekigaisen
tia hồng ngoại
国
内
外
kokunaigai
trong và ngoài nước
番
外
bangai
ngoại lệ
社
外
shagai
bên ngoài công ty
外
野
gaiya
sân ngoài (bóng chày)
内
外
naigai
trong ngoài
意
外
igai
bất ngờ
外
部
gaibu
bên ngoài
意
外
と
igaito
bất ngờ
外
相
gaishou
bộ trưởng ngoại giao
対
外
taigai
đối ngoại
屋
外
okugai
ngoài trời
以
外
igai
ngoài ra
例
外
reigai
ngoại lệ
案
外
angai
ngoài dự đoán
外
貨
gaika
ngoại tệ
外
観
gaikan
vẻ ngoài
外
務
省
gaimushou
Bộ Ngoại giao
外
務
gaimu
ngoại vụ
外
資
gaishi
vốn nước ngoài
除
外
jogai
loại trừ
外
傷
gaishou
chấn thương
郊
外
kougai
ngoại ô
紫
外
線
shigaisen
tia tử ngoại
外
壁
gaiheki
tường ngoài
け ・げ ke On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
はず hazu Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
ゆう
夕
chiều
#36
Compound ideograph (会意). 夕 (evening/crescent moon) beside divination element 卜. Divination outside the normal order — hence outside, external.