産 — sinh sản, sản
さん
産
sinh sản
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
11 nét
U+7523
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #161
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1681
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- sinh sản
- sản
Từ vựng
さん san On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
産
san
sản xuất
生
産
seisan
sản xuất
産
業
sangyou
công nghiệp
不
動
産
fudousan
bất động sản
出
産
shussan
sinh con
共
産
kyousan
cộng sản
国
産
kokusan
sản xuất trong nước
産
地
sanchi
nơi sản xuất
通
産
省
tsuusanshou
Bộ Thương mại và Công nghiệp Quốc tế
農
産
物
nousanbutsu
nông sản
水
産
suisan
thủy sản
通
産
tsuusan
thông sản
日
産
nissan
sản lượng hàng ngày
産
物
sanbutsu
sản vật
量
産
ryousan
sản xuất hàng loạt
産
学
sangaku
sản học
特
産
tokusan
đặc sản
農
林
水
産
省
nourinsuisanshou
Bộ Nông Lâm Thủy sản
資
産
shisan
tài sản
財
産
zaisan
tài sản
破
産
hasan
phá sản
産
経
新
聞
sankeishinbun
báo Sankei
産
経
sankei
Sankei (báo)
共
産
党
kyousantou
đảng cộng sản
遺
産
isan
di sản
日
本
共
産
党
nihonkyousantou
Đảng Cộng sản Nhật Bản
倒
産
tousan
phá sản
畜
産
chikusan
chăn nuôi
産
婆
sanba
bà đỡ