Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

正解 (せいかい) — đáp án đúng, chính giải

正せい解かい đáp án đúng
Tần suất #3256 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

seikai

せいかい
Pitch せいかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 正解

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đáp án đúng
  • chính giải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

正解する

せいかいする

正解します

せいかいします

Present negative

正解しない

せいかいしない

正解しません

せいかいしません

Past

正解した

せいかいした

正解しました

せいかいしました

Past negative

正解しなかった

せいかいしなかった

正解しませんでした

せいかいしませんでした

Te-form

正解して

せいかいして

正解しまして

せいかいしまして

Potential

正解できる

せいかいできる

正解できます

せいかいできます

Potential negative

正解できない

せいかいできない

正解できません

せいかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.