家電 (かでん) — đồ điện gia dụng, gia điện

でん đồ điện gia dụng
Tần suất #3544 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kaden

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồ điện gia dụng
  • gia điện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.