化け物 (ばけもの) — goblin, apparition, monster
化け物
goblin
Ghi nhớ 化け物
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- goblin
- apparition
- monster
- ghost
- phantom
- spectre
- specter