勉強中 (べんきょうちゅう) — while studying, presently studying
勉強中
while studying
Ghi nhớ 勉強中
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- while studying
- presently studying