Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

創り出す (つくりだす) — sáng tạo ra, tạo ra, sáng tác

創つくり出だす sáng tạo ra
Tần suất #9281 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

tsukuridasu

つくりだす
Pitch つくりだす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 創り出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sáng tạo ra
  • tạo ra
  • sáng tác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

創り出す

つくりだす

創り出します

つくりだします

Present negative

創り出さない

つくりださない

創り出しません

つくりだしません

Past

創り出した

つくりだした

創り出しました

つくりだしました

Past negative

創り出さなかった

つくりださなかった

創り出しませんでした

つくりだしませんでした

Te-form

創り出して

つくりだして

創り出しまして

つくりだしまして

Potential

創り出せる

つくりだせる

創り出せます

つくりだせます

Potential negative

創り出せない

つくりだせない

創り出せません

つくりだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.