暴挙 (ぼうきょ) — violence, reckless action, (an) outrage
暴挙
violence
Ghi nhớ 暴挙
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- violence
- reckless action
- (an) outrage